Những Nguyên Tắc Lãnh Đạo (Record no. 5220)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01196nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 14:04:40 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-K59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kirkpatrick, John W. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Nguyên Tắc Lãnh Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | General Education |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John W. Kirkpatrick |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 368tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, khổ lớn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách Giáo Khoa Nghiên Cứu Độc Lập này là một trong các giáo trình nằm trong Chương Trình Đào Tạo Người Thi Hành Chức Vụ Cơ Đốc của Viện Hàm Thụ Quốc Tế ICI. Sự chọn lựa và phát triển những nhà lãnh đạo Cơ Đốc là một trong những thách thức chính mà Hội Thánh phải đối diện khi tiến gần đến thế kỷ thứ 21. Môn học này cung ứng cho các học viên một môn thần học hiện đại về sự lãnh đạo trong tinh thần Cơ Đốc. Giáo trình gồm bốn đơn vị, đơn vị một: Giới thiệu về lãnh đạo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5220 | 0.00 | Sách |