Những Nền Tảng Vững Chắc Từ Sáng Thế Đến Đấng Christ (Record no. 5221)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01379nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 14:06:39 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T815-M48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mcllwain, Trevor và Iverson, Nancy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Nền Tảng Vững Chắc Từ Sáng Thế Đến Đấng Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trevor Mcllwain và Nancy Iverson |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 681tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20,5x29 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là loạt bài học Kinh Thánh được soạn thảo rất tỉ mỉ, kỹ càng. Cách tiếp cận với vấn đề rất độc đáo. Mỗi bài trong năm mươi bài học, dù được soạn riêng, nhưng là một phần của tổng thể. Được rút ra từ Cựu Ước và Tân Ước, các bài học này liên kết với nhau - tương tự những mảnh rời đẹp đẽ của một bức tranh ghép tường phức tạp - để bày tỏ kế hoạch cứu rỗi được hoạch định cách diệu kỳ của Đức Chúa Trời từ Sáng Thế ký cho đến lúc Chúa chúng ta thăng thiên trong các sách Tin Lành. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đấng Christ học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Chúa Giê-xu Christ |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5221 | 0.00 | Sách |