Nhiệm Vụ Giáo Dục Của Hội Thánh (Record no. 5222)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01314nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 14:08:07 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B596-K95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kuert, Bill |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhiệm Vụ Giáo Dục Của Hội Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu tự học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bill Kuert |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 236tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa, khổ lớn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu tự học này là một trong những tài liệu thuộc chương trình chức vụ Cơ Đốc ICI. Khóa học này được chuẩn bị cho các Mục sư và những người chịu trách nhiệm về chương trình giáo dục tại các Hội Thánh địa phương. Nó cung cấp nền tảng cho việc giáo dục Cơ Đốc và những hướng dẫn để giảng dạy có hiệu quả. Giáo trình có chú ý đến việc soạn giáo án và giảng dạy đối với những lứa tuổi khác nhau trong Hội Thánh, cách tổ chức chương trình giáo dục, huấn luyện lãnh đạo và giáo viên cũng như mối liên hệ giữa công tác giáo dục và nhiệm vụ chung của Hội Thánh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Hội thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5222 | 0.00 | Sách |