Thờ Phượng Đức Chúa Trời (Record no. 5223)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01446nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 14:09:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 231 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | F728-B42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Beiser, Forrest |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thờ Phượng Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Forrest Beiser. Viện Hàm Thụ Quốc Tế ICI |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1986 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 254tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm xanh biển, khổ lớn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách Giáo Khoa Nghiên Cứu Độc Lập này là một trong các giáo trình nằm trong Chương Trình Đào Tạo Người Thi Hành Chức Vụ Cơ Đốc của ICI. Đây là môn học giúp hiểu rõ sự Thờ Phượng Cơ Đốc là gì khi được Đức Thánh Linh điều khiển. Cơ sở để hiểu sự Thờ phượng là một sự hiểu biết về Đức Chúa Trời là ai, Ngài như thế nào, tại sao Ngài muốn chúng ta Thờ phượng Ngài. Sự cần thiết, những giá trị và những kết quả của sự Thờ phượng sẽ được bàn thảo và những khuôn mẫu Thờ phượng của Kinh Thánh được trình bày như là những chỉ dẫn cho cả sự Thờ phượng riêng (cá nhân) lẫn sự Thờ phượng chung (hội chúng)... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đức Chúa Trời |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5223 | 0.00 | Sách |