Cha Mẹ Thuộc Linh (Record no. 5227)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00930nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 14:43:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C426-L75 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trinity Christian Centre |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cha Mẹ Thuộc Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn dành cho lãnh đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trinity Christian Centre |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 121tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu này của Trinity Christian Centre nhằm giúp huấn luyện những người khác trở thành những cha mẹ thuộc linh hiệu quả. Nội dung gồm hai chương, chương một: Cộng đồng sứ đồ của Đức Chúa Trời & cha mẹ thuộc linh |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Spiritual Parenting - Trainer's Guide |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc. |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5227 | 0.00 | Sách |