Khám Phá Kinh Thánh (Record no. 5228)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01183nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 14:45:20 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | TTI |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Caldwell, Larry |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khám Phá Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Bản dịch quốc tế) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Larry Caldwell và Ban Điều Hành Sáng Kiến Ti-mô-thê (TTI) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 1 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 129tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm xanh lá đậm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | The Timothy Initiative - Truyền Giáo Tiên Phong Ti-mô-thê (TTI) là một tổ chức mở mang Hội Thánh và môn đồ hóa toàn cầu. TTI được thành lập với mục đích liên tục cung cấp các tài liệu đào tạo tốt nhất hiện có. Chúng tôi khao khát giúp quý vị chuyển giao di sản đức tin trong Chúa Cứu Thế Giê-xu cho thế hệ tiếp nối. Trong sách này trình bày Các Phương pháp khám phá Kinh Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải kinh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phương pháp nghiên cứu Kinh Thánh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5228 | 0.00 | Sách |