Mở Mang Hội Thánh Và Sách Công Vụ Các Sứ Đồ (Record no. 5230)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01162nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 14:49:33 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | TTI |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Outsler, Henry |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mở Mang Hội Thánh Và Sách Công Vụ Các Sứ Đồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Henry Outsler & Greg Kappas và Ban Điều Hành Sáng Kiến Ti-mô-thê (TTI) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 136tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm xanh lá đậm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là quyển thứ ba trong số mười sách của khóa học Môn Đệ Đào Tạo Môn Đệ của TTI. The Timothy Initiative - Truyền Giáo Tiên Phong Ti-mô-thê (TTI) là một tổ chức mở mang Hội Thánh và môn đồ hóa toàn cầu. TTI khao khát giúp quý vị chuyển giao di sản đức tin trong Chúa Cứu Thế Giê-xu cho thế hệ tiếp nối. Sách gồm ba phần: phần một: Mở mang Hội Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Mở mang hội thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Môn Đệ Hóa |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5230 | 0.00 | Sách |