Từ Điển Danh Nhân Cơ Đốc Giáo Hội (Record no. 5242)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01478nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070323.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-14 16:05:42 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.07 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-V99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Ngọc Vỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Điển Danh Nhân Cơ Đốc Giáo Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Ngọc Vỹ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 731tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này không chỉ đề cập đến các Danh nhân Giáo hội Cơ Đốc ở Tây phương và Đông phương xưa và nay nhưng còn cả Á châu, Úc châu, Mỹ châu và đặc biệt ở Việt Nam…Sách rất có giá trị và đem lại nhiều lợi ích trước hết cho cá nhân Cơ Đốc nhân khi đọc, học và nghiên cứu thì có được một ý niệm muốn noi theo các gương hy sinh tận tụy của các Danh nhân ấy để sinh hoạt và phục vụ Chúa. Ngoài ra, Cơ Đốc nhân có nhiều cơ hội làm quen với tên tuổi, sự nghiệp vẻ vang của các vị ấy, để khi nghe giảng, diễn giả có đề cập đến thì dễ dàng tiếp thu. Quyển sách này cũng rất ích lợi cho quý Tôi tớ Chúa có thêm tài liệu giúp soạn thảo bài giảng hoặc bài diễn thuyết có đề tài liên hệ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tiểu sử -- Danh nhân Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tự điển danh nhân Cơ Đốc |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5242 | 0.00 | Sách |