Cuốn Sách Nhỏ Cho Nhà Lãnh Đạo Lớn (Record no. 5248)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01276nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070323.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-15 15:11:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045939475 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 65000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M465-C17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Maxwell John Calvin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuốn Sách Nhỏ Cho Nhà Lãnh Đạo Lớn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Jumpstart Your Leadership |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John C. Maxwell. Dương Hương dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 282tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lãnh đạo giỏi chính là sự hợp tác, hòa nhập và hy sinh những tham vọng ích kỷ của bản thân vì đội nhóm và tầm nhìn của tổ chức. Sách chia sẻ với bạn kế hoạch 90 ngày nhằm giúp cải thiện kỹ năng lãnh đạo của bạn. Vì sao ư? Vì mọi việc thăng trầm đều do sự lãnh đạo của bạn! |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học ứng dụng -- Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Quản lý |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5318/cuon-sach-nho-cho-nha-lanh-dao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5318/cuon-sach-nho-cho-nha-lanh-dao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | TVCD.006112 | 28/05/2026 | 28/04/2026 | 28/04/2026 | 0.00 | Sách |