Chuyện Dễ Đùa Khó Nói (Record no. 525)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01377nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065755.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:20:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045664353 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 88000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.65 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J39-P50 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Petrovíc , Jasminka |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chuyện Dễ Đùa Khó Nói |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sex for Beginner : Cẩm Nang Con Trai Con Gái về Giáo Dục & Giới Tính : Dành Cho Trẻ Từ 11 đến dưới 16 Tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jasminka Petrovic |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 4 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | H. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 143tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách nguyên bản: Seks za pocetnike |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp kiến thức khoa học bổ ích, lời khuyên và chia sẻ thẳng thắn về đề tài sex dành cho các em từ 11 đến 16 tuổi, nhằm giáo dục các em hiểu biết về tình dục và giới tính thông qua các câu hỏi và trả lời cùng các ví dụ minh hoạ cụ thể |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục giới tính |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thanh thiếu niên |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tình dục |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Zivkovic, Dobrosav Bob |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/527/chuyen-de-dua-kho-noi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/527/chuyen-de-dua-kho-noi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-525 | 0.00 | Sách |