Nghiên cứu Tôn giáo ./ (Record no. 5250)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00743nam a2200157 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070324.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-16 13:56:03 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.7 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghiên cứu Tôn giáo ./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam xuất bản 1 tháng/kỳ bản tiếng Việt, 3 tháng/kỳ bản tiếng Anh nhằm giới thiệu những công trình nghiên cứu về tôn giáo ở trong và ngoài nước, phân tích, đánh giá về quá trình hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam. |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 9 (201), 2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5250 | 0.00 | Sách |