Thần học biện chứng với những vấn đề nhân sinh của xã hội thế tục hóa hiện đại./ (Record no. 5251)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00924nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070324.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-16 14:44:49 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ, Minh Hợp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần học biện chứng với những vấn đề nhân sinh của xã hội thế tục hóa hiện đại./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đỗ, Minh Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thần học biện chứng nhấn mạnh điểm gặp gỡ giữa Mạc khải của Chúa với con người là sự hiện sinh, tức là bản thân con người cùng với toàn bộ hiện hữu toàn vẹn cụ thể của họ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học phê phán |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 3 (195), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr.3 - 33 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 3 (195), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Nghiên cứu Tôn giáo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5251 | 0.00 | Sách |