Hiếu Thảo Học (Record no. 5263)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01358nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070324.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-18 13:42:23 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 241.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C545-K99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Choi Sung Kyu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hiếu Thảo Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Choi Sung Kyu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 273tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thời gian xem xét ý tưởng của chúng ta liên quan đến Hiếu Thảo. Thời đại liều lĩnh này cần trở lại với Hiếu Thảo để vượt qua những điều vô đạo đức và sai trái trong thực tế gây nên hủy hoại về giá trị, kết quả của những điều trên là sự rối loạn về tiêu chuẩn đạo đức. Đây là sự cần thiết đòi hỏi nền đạo đức mới để cung cấp một nền văn hóa, xã hội lành mạnh dựa trên thần học Cơ Đốc lành mạnh. Chúng ta sẽ nghiên cứu thần học Cơ Đốc và nhìn thấy triết lý hiện đại và truyền thống của Hiếu Thảo chạm đến, đó là bảy sứ mạng của tư tưởng Hiếu Thảo trong Kinh Thánh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đạo đức học |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5263 | 0.00 | Sách |