Cuộc Chiến Của Chúa (Record no. 5264)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01398nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070324.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-18 13:45:49 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J89-M61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Meyer, Joyce |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Chiến Của Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Battle Belongs To The Lord : Chiến thắng những khó khăn của cuộc sống qua sự thờ phượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Joyce Meyer. Ngô Minh Hòa (Anh-rê) dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 230tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sống trong sợ hãi và lo lắng là sống trong nổi khổ triền miên, xa cách đời sống đắc thắng mà Chúa muốn ban cho bạn. Tác giả Joyce Meyer sẽ chỉ cho bạn cách để chiến thắng và tin cậy Chúa, giúp bạn khám phá quyền năng và sự hiện diện của Chúa qua sự thờ phượng. Bạn sẽ biết trao cho Chúa những tranh chiến của bạn để đổi lấy sự đắc thắng của Ngài, biết đối diện và chiến thắng sợ hãi cũng như lo lắng. Qua đó, quyền năng của Chúa sẽ được khai phóng để thay đổi đời sống bạn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tương giao với Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh nghiệm Chúa |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5264 | 0.00 | Sách |