Dám Khởi Nghiệp (Record no. 5271)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01210nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070325.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-18 14:38:23 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049469367 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 146000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-C97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Mạnh Cường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dám Khởi Nghiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dare To Start : Bản đồ biến ý tưởng thành doanh nghiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Mạnh Cường |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 281tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dám Khởi Nghiệp là một tấm bản đồ 10 bước chỉ đường cho những ai muốn khởi nghiệp. Cuốn sách này là vàng ròng cho những ai muốn thay đổi cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. Các bước quan trọng được giải thích một cách đơn giản và rõ ràng. Đây chính là chìa khóa cho sự phát triển bền vững không chỉ trong kinh doanh mà còn trong cả đời sống cá nhân và xã hội. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Khởi nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bí quyết thành công |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5271 | 0.00 | Sách |