Thực Hành Luật Pháp Nước Trời (Record no. 5283)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01339nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070326.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-18 16:01:26 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Phụng Hưng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thực Hành Luật Pháp Nước Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giải kinh ứng dụng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Phụng Hưng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 385tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh Thánh là quyển Luật Pháp Nước Trời mà mọi con dân Chúa cần phải được học tập, suy gẫm để hiểu và để làm theo, chứ không phải để chiêm nghiệm, hay để xem như một lời khuyên tốt mà người đọc muốn làm theo thì tốt mà không làm theo thì cũng không sao. Do vậy, sách này là tập bài giảng, không phải là bài nghiên cứu, nên mục đích chỉ để hiểu được Lời Chúa và giúp đỡ độc giả đến chỗ thực hiện bằng được Lời Ngài trong nếp sống theo Chúa mỗi ngày hầu cho nhận được phước hạnh mà Chúa đã hứa cho những ai vâng giữ Lời Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giải kinh -- Ma-thi-ơ |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5283 | 0.00 | Sách |