Kinh Thánh Chú Giải: Tân Ước (Record no. 5285)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01214nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070326.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-18 16:19:59 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W716-M13 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Macdonald, William |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh Chú Giải: Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Believer's Bible Commentary : Dành cho tín hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | William Macdonald |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1897tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là một trong những ấn phẩm phong phú nhất được cung ứng cho thế giới Cơ Đốc. Nó chứa đựng sự dồi dào về nghiên cứu cơ bản và sự khai sáng trong việc trình bày kiến thức, rất hữu ích cho sinh viên trường Kinh Thánh và tín hữu muốn nghiên cứu Lời Chúa. Sách được viết giản dị, dùng từ ngữ dễ hiểu, lời chú giải ngắn gọn, súc tích và thích hợp, không phô bày tính uyên bác hay thần học sâu xa. Bộ sách gồm hai quyển Kinh Thánh Chú Giải Cựu Ước và Kinh Thánh Chú Giải Tân Ước |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Chú giải |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5285 | 0.00 | Sách |