Chiếu Sáng Thế Giới (Record no. 5286)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01225nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070326.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-19 11:11:10 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C111-W13 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wagner, C. Peter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chiếu Sáng Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | C. Peter Wagner |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 366tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nội dung trình bày một cái nhìn mới của tác giả về sách Công Vụ, ông là một chuyên trách về lãnh vực truyền giáo và chuyên nghiên cứu môn học truyền giáo, ông rất chú tâm đến sách Công Vụ, một cẩm nang để thực thi đại mạng lệnh truyền giáo. Khác với các sách giải nghĩa Công Vụ khác, ông đặc biệt nhấn mạnh đến hai vấn đề quan trọng nổi bật được chép trong Công Vụ 1:8, là: (1) Quyền Năng Siêu Nhiên, (2) Sự Truyền Giảng Cho Các Nền Văn Hóa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải kinh -- Công vụ các Sứ Đồ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/23/6189.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/23/6189.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5286 | 0.00 | Sách |