Rợp Bóng Mây Trời (Record no. 5288)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01272nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070326.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-19 11:22:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046321910 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D682-S13 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đồng Xanh Thơ Saigon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Rợp Bóng Mây Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đồng Xanh Thơ Saigon. Học Viện Mục Vụ. Tổng Giáo Phận Tp. HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phương Đông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh hình bầu trời |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập thơ “Rợp Bóng Mây Trời” có thể đánh thức những bước chân lạc lối quay về và làm cho những trái tim chai đá trở nên mềm mại, đáng yêu hơn bởi vì chính Lòng Thương Xót của Chúa chạm đến trái tim của thi sĩ, chạm đến trái tim của từng người một trong chúng ta. Tập thơ gồm hai phần: phần một Khai mở phút linh thiêng, phần hai Hiệp ca Lòng Thương Xót, với 118 thi phẩm của 34 tác giả.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tương giao với Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lòng Chúa thương xót |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5288 | 0.00 | Sách |