Bí Quyết Thành Công Của Napoleon (Record no. 5292)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01221nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070326.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-19 13:32:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N216-H64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hill, Napoleon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bí Quyết Thành Công Của Napoleon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cuộc đời và sự nghiệp của những người nổi tiếng. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Napoleon Hill. Nhân Văn biên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 175tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Làm thế nào mà Napoleon Hill lại có thể làm được nhiều điều thành công đến thế? Cuốn sách này trình bày 17 nguyên tắc, là yếu tố chủ yếu thuộc về hành động và thái độ của những người đã thành đạt. Khi áp dụng những hướng dẫn của sách, sách sẽ đưa bạn đến thành công, bạn sẽ có nhiều cơ hội để cải thiện hoàn cảnh của mình, để trở nên con người tốt đẹp hơn, giá trị hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Bí quyết thành công |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kỹ năng sống |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5292 | 0.00 | Sách |