Nổi Tiếng Có Phải Là Một Món Quà? (Record no. 5294)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01105nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070326.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-19 13:45:05 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045633632 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 105000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.704 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D584-H63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đinh Thu Hiền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nổi Tiếng Có Phải Là Một Món Quà? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đinh Thu Hiền |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ Nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 403tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | 60 người nổi tiếng được giới thiệu trong cuốn sách này, mỗi người mỗi hoàn cảnh. Nhưng tất cả đều có mẫu số chung: tay trắng làm nên sự nghiệp. Đấy là nhờ họ đam mê với nghề nghiệp mà họ tự chọn, và nỗ lực làm việc không ngừng để có được thành công. Không ai có thể `ăn may` sự nổi tiếng lâu dài. Phương châm của họ là: Làm việc, làm việc và làm việc.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu sử người nổi tiếng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5294 | 0.00 | Sách |