Sấm truyền tận thế. (Record no. 5306)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00368nam a2200157 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070327.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-19 15:07:16 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Quốc Tùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sấm truyền tận thế. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Quyển I |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Đa-ni-ên |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 411tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5306 | 0.00 | Sách |