Nước Mắt và Hạnh Phúc (Record no. 5309)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01214nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070327.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-19 15:49:32 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Tầm Thường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nước Mắt và Hạnh Phúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Tầm Thường. Tủ sách Linh Thao |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1989 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 178tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh nhạt hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là 24 đề tài suy niệm và cầu nguyện, là những suy tư và ưu tư của riêng tác giả: cảm tạ Thiên Chúa vì ân tình đã lãnh nhận, lo âu cho con đường mình phải đi, băn khoăn về yếu đuối, tìm kiếm những thiếu thốn trong cuộc sống thiêng liêng, tin tưởng vào lòng nhân từ của Thiên Chúa. Dù mỗi người đều có những suy tư và ưu tư khác nhau nhưng Nước Mắt Và Hạnh Phúc mong rằng vẫn có thể gần gũi chia sẻ được với mọi người, để nâng đỡ nhau, khích lệ nhau trên hành trình về với Chúa, sống đức tin của mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thờ phượng, suy niệm, cầu nguyện |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5309 | 0.00 | Sách |