Hãy Ra Đi (Record no. 5310)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01155nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070327.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-19 16:37:46 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046147763 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4802 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T153-G43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tâm Giao |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hãy Ra Đi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tâm Giao |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hãy Ra Đi là tâm tư sẻ chia của tác giả cùng những người đồng môn, đồng đạo cũng như quý đạo hữu khác niềm tin … Đó là lời mời gọi của một lữ hành trong tin yêu và hy vọng rằng Hãy Ra đi để xây dựng Nước Trời, để loan báo Tin Mừng, để sinh nhiều hoa trái, để sống với con người mới và để gieo mầm tin yêu..., tác giả ước mong góp phần vun trồng cái Tâm cho người đời và đời người... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Công giáo -- Văn phẩm sáng tác |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Ki-tô hữu |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5310 | 0.00 | Sách |