Giáo Nghi (Record no. 5312)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01095nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070327.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-10-20 09:26:12
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 265
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu G434-N57
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam - Tổng Liên Hội
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giáo Nghi
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam - Tổng Liên Hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 105tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh lá chữ trắng
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển Giáo Nghi này giúp các Quản nhiệm Chi Hội cũng như các cấp lãnh đạo Giáo Hội về những nguyên tắc và phương cách thực hiện các lễ nghi của Hội Thánh. Nội dung gồm hai phần: phần một Tổ Chức Hội Thánh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hội Thánh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc -- Thánh lễ / Giáo nghi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hội thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo nghi
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
957 ## -
-- 21.10.01 Agape
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5312 0.00 Sách