Liệu Pháp Thuộc Linh (Record no. 5314)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01431nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070327.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 09:36:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 239 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N569-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Minh Hoà |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Liệu Pháp Thuộc Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Học cách phân biệt tà giáo trong và ngoài Hội Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Minh Hoà (Anh-rê) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 158tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách này được viết nhằm trang bị cho các Cơ Đốc nhân và Hội Thánh Chúa những lẽ thật của Kinh Thánh để nhận biết và phát triển khả năng phân biệt các tà giáo đang tìm cách tấn công Hội Thánh Chúa khắp nơi. Nội dung sách như sau: Ba loại tà giáo, Môi trường tà giáo xuất hiện, Tính chất của tà giáo, Những biểu hiện của tà giáo, Ba cách để phân biệt tà giáo, Tà giáo tấn công Hội Thánh đầu tiên, Chúa Giê-xu dạy về tà giáo, Chiến thắng tà giáo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Biện giáo -- Niềm Tin Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phân biệt tà giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5390/lieu-phap-thuoc-linh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5390/lieu-phap-thuoc-linh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape | 230407 NMH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5314 | 0.00 | Sách |