Sách Tin Lành Thứ Năm (Record no. 5316)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01092nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070328.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-10-20 11:01:22
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 0646151630
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 225.04
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D631-T37
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đỗ Trung Thành
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sách Tin Lành Thứ Năm
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title The Fifth Gospel
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Đỗ Trung Thành
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2007
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 160tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tất cả sách Công Vụ cùng các thư tín hàng sứ đồ, và nhất là thư tín Hê-bơ-rơ đã tiết lộ nội tình hàng ngũ Giu-đa giáo đường thời ấy, càng chứng thật tầm ảnh hưởng lẽ thật Ngài trên cả hai thành phần này chẳng thiếu chi tiết nào về sự dạy dỗ của Ngài thuở tại thế
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nhận diện tác giả thư tín Hê-bơ-rơ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Chủ đề đặc biệt -- Sách Tin Lành Thứ Năm
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Công Vụ và các Thư tín
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
957 ## -
-- 21.10.01 Agape
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5316 0.00 Sách