Cẩm Nang Môn Đồ Hóa (Biểu ghi số 5324)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01172nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070328.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 13:28:57 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-G43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Võ Khánh Giám |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm Nang Môn Đồ Hóa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Võ Khánh Giám |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 179tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Môn đồ hóa là đại mạng lệnh của Đức Chúa Giê-xu trao cho các sứ đồ tiên phong từ thế lỷ thứ nhất và cũng chính là phần việc cấp bách của người tín đồ trong thế kỷ 21. Do vậy, môn đồ hóa trở nên phương diện thuộc linh quan trọng, là trách nhiệm lớn lao của mỗi con dân Chúa. Cẩm Nang Môn Đồ Hóa xoay quanh ba phần chính của từng bậc thang thuộc linh như sau: phần một là Kiểu mẫu môn đồ hóa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cơ Đốc nhân trưởng thành |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | TVCD.006755 | 15/05/2026 | 23/04/2026 | 0.00 | Sách |