Xuôi Chèo Mát Mái Trong Các Mối Quan Hệ Cùng Với Vai Trò Lãnh Đạo (Record no. 5326)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01228nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070328.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 13:40:35 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S187-D65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Doherty, Sam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Xuôi Chèo Mát Mái Trong Các Mối Quan Hệ Cùng Với Vai Trò Lãnh Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sam Doherty. Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi CEF |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 203tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng xanh hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là cẩm nang giúp các nhân sự trong mối liên hệ với người khác đồng thời phác thảo những trách nhiệm và niềm vui của những người ở trong vị trí lãnh đạo hầu cho hưởng được phước hạnh của sự vận hành êm ả khi cùng chung sức trong công trường thuộc linh (nói chung) hay truyền giáo và dạy đạo cho thiếu nhi (nói riêng). Sách gồm hai phần: phần một: Các mối quan hệ cá nhân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lãnh đạo thiếu nhi CEF |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5326 | 0.00 | Sách |