25 Thuật đắc nhân tâm (Record no. 5328)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00945nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070328.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-10-20 13:50:39
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 44000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J65-M46
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Maxwell, John C.
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Dates associated with a name (1947-...)
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 25 Thuật đắc nhân tâm
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title 25 Ways to win with people
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. John C. Maxwell/Người dịch: Nguyễn Thị Thoa/Công ty Sách Alpha
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao Động - Xã Hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 236tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cung cấp cho bạn 25 bí quyết trong giao tiếp, ứng xử, xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp, nhận được sự ủng hộ cũng như kết giao được nhiều bạn bè.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học ứng dụng
957 ## -
-- 21.10.01 Agape
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5328 0.00 Sách