Kim Cương Trong Mỏ Vàng (Biểu ghi số 5330)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01537nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070328.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 13:59:34 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8936037741833 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 59000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-M46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | John C. Maxwell |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kim Cương Trong Mỏ Vàng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Go for Gold |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John C. Maxwell. Vân Khanh, Đỗ Quyên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 317tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm chữ vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kiếm tìm nghệ thuật lãnh đạo không phải là việc một sớm, một chiều, mà là cả một quá trình cố gắng, nỗ lực từng ngày. Nó giống như công việc `đãi cát tìm vàng`. Nếu kiên trì, bạn có thể phát triển vượt bậc để trở thành một nhà lãnh đạo thực thụ. Điều đó giúp bạn nổi bật, nâng giá trị của bạn lên tầm cao mới tựa như `Kim Cương Trong Mỏ Vàng`... Chuyến hành trình để trở thành một `viên kim cương` sẽ đưa bạn đi qua 26 tuần với 130 lời khuyên tương ứng mỗi lời khuyên cho từng ngày. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Bí quyết thành công |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Khả năng điều hành, lãnh đạo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5406/kim-cuong-trong-mo-vang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5406/kim-cuong-trong-mo-vang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5330 | 0.00 | Sách |