Suy Niệm Tin Mừng Theo Thánh Mát-thêu (Record no. 5334)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01016nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070329.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 14:32:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T883-D82 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tủ sách Tu Đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Suy Niệm Tin Mừng Theo Thánh Mát-thêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tủ sách Tu Đức |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 241tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập này gồm những bài suy niệm theo Tin Mừng Thánh Mát-thêu, được trình bày ngắn gọn, tiện cho người đọc, chỉ cần dành năm phút trong một ngày là có thể đọc xong. Tập sách mong rằng có thể giúp anh chị em gặp được Thiên Chúa trong cuộc hành trình tâm linh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Công Giáo -- Suy gẫm -- Tin Mừng theo Thánh Mát-thêu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Ki-tô hữu |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5334 | 0.00 | Sách |