Nụ Cười Mới Trong Chúa Giê-su. (Record no. 5335)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00845nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070329.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 14:36:07 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252.615 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D928-H98 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Văn Hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nụ Cười Mới Trong Chúa Giê-su. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài Giảng Giáng Sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Văn Hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Tập 16 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 448tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm xanh dương hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là tập hợp các bài giảng đã phỏng dịch hoặc sáng tác có chủ đề về Chúa Giê-xu Christ Giáng Sinh, như: Dòng dõi người nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Tin Lành -- Chúa Giê-xu Christ giáng sinh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hài nhi Giê-xu |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5335 | 0.00 | Sách |