Chú Giải Sách Tiên Tri Và Ca Thương Của Giê-rê-mi (Record no. 5336)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01061nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070329.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 14:43:41 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 224.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-I71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ironside, H. A. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chú Giải Sách Tiên Tri Và Ca Thương Của Giê-rê-mi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | H. A. Ironside |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1928 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 338tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm chữ đen |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tương đối ít tác giả viết tác phẩm giải nghĩa sách Giê-rê-mi, có lẽ lý do là sách Giê-rê-mi đầy dẫy hình thức tương tự và tỷ dụ, muốn giải thích, phải có nhiều tri giác và trí khôn ngoan thiêng liêng. Trong sách này, tác giả Ironside đã hiến cho chúng ta một tác phẩm làm sáng tỏ sách Giê-rê-mi và Ca Thương, phân tích có thứ tự, bố cục rành mạch dễ hiểu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Chú giải -- Giê-rê-mi, Ca Thương |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải nghĩa sách Giê-rê-mi và Ca Thương |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5336 | 0.00 | Sách |