Giải Nghĩa Sách Giô-suê (Record no. 5338)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01183nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070329.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 14:50:59 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N842-H75 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Holmes, Norman |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải Nghĩa Sách Giô-suê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhận lấy gia tài của chúng ta |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Norman Holmes |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 123tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14*20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách Giô-suê là một sách giá trị và thú vị cho Cơ Đốc nhân trưởng thành, có thể được học như môn lịch sử tự nhiên. Dầu vậy, sứ điệp quan trọng nhất cho chúng ta sách này là sự ứng nghiệm thuộc linh của nó. Qua sách Giải Nghĩa Giô-suê này, bạn đọc sẽ hiểu thấu đáo hơn những ứng dụng thuộc linh mang tính tiên tri cho thời đại chúng ta ngày nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giải nghĩa -- Giô-suê |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5414/giai-nghia-sach-gio-sue.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5414/giai-nghia-sach-gio-sue.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape | 230818 PCT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5338 | 0.00 | Sách |