Danh Bạ Hội Thánh & Giáo Phẩm 2015 (Biểu ghi số 5342)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01362nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070329.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-10-20 15:10:13
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 253
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D182-T37
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) - Tổng Liên Hội
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Danh Bạ Hội Thánh & Giáo Phẩm 2015
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) - Tổng Liên Hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2015
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 216tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm chữ xanh lá
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Danh bạ này bao gồm các thông tin về email, số điện thoại, địa chỉ của các Mục sư Quản nhiệm và Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) cập nhật đến tháng 8 năm 2014, bao gồm 34 tỉnh thành từ Quảng Trị đến Cà Mau. Tập sách còn có phần danh bạ của Mục sư & Truyền đạo hưu trí, Quả phụ Mục sư Truyền đạo, Tôi tớ Chúa chờ nhiệm sở....
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc -- Niên giám
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hội thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Danh bạ
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5418/danh-ba-ht-giao-pham-2015.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5418/danh-ba-ht-giao-pham-2015.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
957 ## -
-- 21.10.01 Agape | 240227 LTN
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5342 0.00 Sách