Nghênh Đón Vua Trở Lại (Record no. 5343)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01625nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070329.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-20 15:18:18 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266.5597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K28-B15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bailey, Keith M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghênh Đón Vua Trở Lại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu giới thiệu về lịch sử và quan điểm của Hội Truyền Giáo Phúc Âm Liên Hiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Keith M. Bailey. Trung Tâm Nghiên Cứu Thần Học CMA |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 187tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập khảo cứu khái quát này về tiểu sử, giáo lý, tổ chức, truyền giáo, cách thờ phượng, các tập quán và nội quy của Hội Truyền Giáo Phúc Âm Liên Hiệp nhằm đưa đến một cái nhìn tổng quát về Hội Liên Hiệp. Tài liệu nghiên cứu này nhắc lại tuyên ngôn đức tin của chúng ta, khảo cứu cách tổ chức hội thánh ở cấp giáo sở, giáo hạt và trung ương. Tài liệu này được soạn để giúp các tân mục sư và các cán sự Tin Lành làm quen với tính năng động của phong trào Truyền Giáo Phúc Âm Liên Hiệp, làm quen với trách nhiệm sao cho phù hợp với đường lối của Hội và giúp hiểu biết các thẩm quyền thiết định trong giáo hội.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Lịch sử -- Hội Truyền Giáo Phúc Âm Liên Hiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Giáo hội HTGPALH -- Tín lý… |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Truyền Giáo Phúc Âm Liên Hiệp |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5343 | 0.00 | Sách |