Nẻo Về Tâm Linh (Record no. 5345)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00942nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070329.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 11:15:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046114901 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 299.592 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H887-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Huệ Khải |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nẻo Về Tâm Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Huệ Khải. Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 135tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ chữ thư pháp |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hiệp tuyển này gồm 30 bài, phần lớn thuộc loại `Đây là chuyện tôi nghe`. Mỗi bài là một câu chuyện giúp đạo hữu, đạo tâm có khoảnh khắc nhẹ nhàng, coi như vừa giải trí, vừa có dịp gợi mở dăm ba vấn đề nho nhỏ mang tính đạo lý trong cuộc sống chúng ta… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Đạo Cao Đài -- Kinh sách |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5345 | 0.00 | Sách |