Để Giảng Lễ Tốt Hơn (Record no. 5346)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01048nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070330.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 11:18:16 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 251.01 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K33-U61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Untener, Ken |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để Giảng Lễ Tốt Hơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ken Untener |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Soạn bài giảng và giảng là sứ vụ trọng yếu của người dấn thân trong công việc mục vụ, chúng ta cần có thời gian để thao luyện tâm linh, cần cầu nguyện để bước vào mối tương quan đặc biệt với Chúa Thánh Thần... Sách là cẩm nang giúp đỡ các Cha có được một bài giảng lễ đầy ơn, xúc tích, thấm đẫm tâm tình cầu nguyện khiến bài giảng dễ dàng đi vào lòng người nghe.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Công Giáo |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5346 | 0.00 | Sách |