Chúa Jesus Và Các Sách Phúc Âm (Record no. 5352)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01188nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070330.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 11:39:06 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C886-B65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Blomberg, Craig L. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chúa Jesus Và Các Sách Phúc Âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Jesus and The Gospels : Lấy lòng ngay thẳng giảng dạy lời của lẽ thật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Craig L. Blomberg. Lê Văn Thiện dịch. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MN) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Quyển một |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Lưu hành nội bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Viện Thánh Kinh Thần Học. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 260tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách giáo khoa này được viết một cách tóm lược dành cho những khóa học về các sách Phúc Âm, sinh viên thần học hay mục sư, tín hữu muốn đào sâu Thánh Kinh. Nội dung gồm: tổng quát bối cảnh lịch sử, tôn giáo, kinh tế, xã hội của các sách Phúc Âm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Nghiên cứu, chú giải |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải nghĩa sách Tin Lành cộng quan |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5352 | 0.00 | Sách |