Chào! Đức Thánh Linh Buổi Sáng (Record no. 5356)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01184nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070330.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 13:37:34 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B472-H66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hinn, Benny |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chào! Đức Thánh Linh Buổi Sáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Benny Hinn |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 216tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tự truyện của tác giả khi ông được gặp gỡ cách cá nhân, được kinh nghiệm cách sống động sự vận hành của Đức Thánh Linh trên đời sống ông khiến lời nói, công việc, chức vụ của ông đều thật kết quả cho Chúa. Tác giả mời gọi chúng ta cũng hãy khao khát bước vào mối thông công đầy thú vị với Đức Thánh Linh như vậy để trải nghiệm một cuộc sống mới mẻ trong sự dẫn dắt và năng quyền của Ngài... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Sức mạnh tâm linh -- Tự truyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Thánh Linh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5356 | 0.00 | Sách |