Niềm Hi Vọng: Tân Ước Bản Phổ Thông (Biểu ghi số 5358)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00746nam a2200193 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070330.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 13:49:55 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.5203 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W927-C40 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Niềm Hi Vọng: Tân Ước Bản Phổ Thông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | World Bible Translation Center |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 381tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu nâu chữ trắng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Niềm Hi Vọng là Kinh Thánh Tân Ước, bản phổ thông, đây là bản dịch dành cho các độc giả chưa quen với Lời Chúa, tuy nhiên bản này cũng rất ích lợi cho tất cả các tín hữu… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5358 | 0.00 | Sách |