Sự Trường Tồn Do Ở Lòng Người (Record no. 5360)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01245nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070330.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 13:58:18 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266.089 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D674-R52 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Richardson, Don |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sự Trường Tồn Do Ở Lòng Người |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Don Richardson |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 287tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách hợp Kinh Thánh, hợp lịch sử, hợp suy luận do vậy đã thôi thúc biết bao giáo sĩ dấn thân theo sự kêu gọi thiêng liêng, vì biết rằng Chúa đã chuẩn bị những nền văn hóa trong mọi sắc dân để đón nhận Phúc Âm của Ngài. Kinh ngạc. Lạ lùng. Huyền nhiệm. Bạn phải bật ra như vậy khi thấy công việc của Đức chúa Trời làm. Đây là một trong những văn phẩm kinh điển của Cơ Đốc Giáo trong thế kỷ 20 do tạp chí Christianity Today đánh giá và đã giành được giải thưởng danh giá Christy Award.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lãnh Đạo Cơ Đốc -- Truyền giảng Phúc Âm |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5360 | 0.00 | Sách |