Cầu Nguyện Theo Lời Chúa (Record no. 5365)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01153nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070331.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 14:17:09 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.722 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D286-L22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lamb, Debbie |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cầu Nguyện Theo Lời Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thy Word : Cầu nguyện những lời cầu nguyện đắc thắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Debbie Lamb. Ngô Minh Hòa (Anh-rê) dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 69tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong sách này bạn sẽ tìm thấy những `lời cầu nguyện đắc thắng`, bất cứ điều gì mà kẻ thù tấn công bạn. Bạn phải học dùng Lời Chúa. Hãy kỷ luật đọc Kinh Thánh mỗi ngày. Hãy gạch dưới những lời hứa của Chúa trong Kinh Thánh. Hãy học cầu nguyện `những lời cầu nguyện theo Kinh Thánh` này cho chính bạn và người thân trong gia đình bạn.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Sự cầu nguyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cầu nguyện / cầu thay |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5365 | 0.00 | Sách |