Thiên Sứ, Ma Quỉ & Chiến Trận Thuộc Linh (Record no. 5368)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00979nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070331.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 14:27:06 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 235.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B111-O74 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Oropeza, B. J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thiên Sứ, Ma Quỉ & Chiến Trận Thuộc Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 99 Answers to Questions about Angels, Demons & Spiritual Warfare |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | B. J. Oropeza |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 317tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong cuốn sách này, dưới ánh sáng Kinh Thánh, tác giả đã cố gắng giải đáp những câu hỏi liên quan đến thiên sứ, ma quỷ, Satan, chiến trận thuộc linh như: Thiên sứ là gì? |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Thiên sứ, ma quỷ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Giải đáp thắc mắc -- Thiên sứ, ma quỷ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hỏi đáp niềm tin |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5368 | 0.00 | Sách |