Giảng Kinh Thánh (Record no. 5373)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01149nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070331.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-21 15:27:11 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252.615 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G433-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Văn Hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giảng Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giáng Sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Văn Hữu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 103tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cứ mỗi độ đông về, Hội Thánh khắp nơi trên thế giới đều chuẩn bị cho chương trình kỷ niệm Chúa Giê-xu giáng sinh và đây cũng là dịp tiện để rao truyền Tin Lành cho mọi người. Nhằm đáp ứng một phần nào nhu cầu tâm linh của con dân Chúa cũng như trách nhiệm rao giảng Lời Chúa, tác giả sưu tập một số bài giảng Kinh Thánh theo chủ đề Giáng Sinh như sau: Tin mừng cho người nghèo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Tin Lành -- Giáng Sinh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Chúa Giê-xu Christ giáng sinh |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5373 | 0.00 | Sách |