Sedang dictionary with English, Vietnamese and French glossaries (Record no. 5379)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01383nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070332.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-22 12:00:47 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 1556710909 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | xơ-đăng, anh, việt, pháp |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 413.21 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K34-S64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Smith, Kenneth D. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sedang dictionary with English, Vietnamese and French glossaries |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tự điển Xơ-đăng - Anh - Việt - Pháp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kenneth D. Smith |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Dallas, Texas, USA |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Mahidol University at Salaya, Thailand |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 567tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Xơ-đăng là ngôn ngữ giao tiếp của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam sống tại vùng núi phía Bắc tỉnh Kontum. Tác giả đã sống nhiều năm tại đây, học tiếng Xơ-đăng và phong tục tập quán của họ, cho nên tác giả rất thành thạo tiếng Xơ-đăng. Tự điển này rất hữu ích cho các nhà ngôn ngữ học, nhà dân tộc học . chuyên nghiên cứu về các dân tộc thiểu số sống tại khu vực Đông Nam Á châu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Từ điển -- Dân tộc thiểu số -- Xơ-đăng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5456/sedang-dictionary.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5456/sedang-dictionary.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5379 | 0.00 | Sách |