Việt Nam Bách Khoa Tự Điển. (Record no. 5385)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01127nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070332.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 10:01:26 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D211-V99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đào Đăng Vỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Việt Nam Bách Khoa Tự Điển. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đào Đăng Vỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1961 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 240tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Việt Nam Bách Khoa Tự Điển có bổ chú chữ Hán, Pháp và Anh gồm 3 quyển, đây là bộ Tự Điển Bách Khoa đầu tiên của Việt Nam, là một công trình văn hóa đã thu góp tài liệu của hàng ngàn bộ sách Đông Tây... Quyển 3 gồm các nội dung lịch sử, đia lý, văn học, kỹ thuật, khoa học... Ví dụ như: Lịch sử nhân loại, lịch sử các dân tộc, các quốc gia, miền, tỉnh. Lịch sử thế chiến I và thế chiến II. Các vấn đề cổ học, văn học. Các danh nhân, danh sĩ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tự điển -- Bách khoa |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | bìa cứng |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5385 | 0.00 | Sách |