Đối Chiếu Bốn Sách Tin Mừng (Record no. 5388)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01166nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070332.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 11:12:56 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N583-V99 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm phiên dịch Các giờ kinh Phụng vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đối Chiếu Bốn Sách Tin Mừng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm phiên dịch Các giờ kinh Phụng vụ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 356tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29.5 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chỉ có một `Tin Mừng Đức Giê-su Ki-tô`: Đức Giê-su là chủ thể loan báo Tin Mừng này và cũng là đối tượng mà Tin Mừng này rao giảng. Nhưng Tin Mừng được ghi chép lại dưới bốn hình thức khác nhau cho nên việc đối chiếu so sánh này sẽ cho thấy những liên hệ giữa các sách đó, cũng như những nét đặc thù về văn phong và thần học của mỗi tác giả, và như vậy sẽ giúp học hỏi các sách Tin Mừng sâu xa hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Công giáo -- Đối chiếu -- Tân Ước |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5388 | 0.00 | Sách |