Summa Theologiae (Record no. 5392)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01164nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070332.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-26 14:23:25 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.046 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T532-M66 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thư viện Trung tâm Học vấn Đa Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Summa Theologiae |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tổng Luận Thần Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thư viện Trung tâm Học vấn Đa Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | II |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập thứ hai của Phần thứ II. Secunda Secundae Pars |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1768tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng, sách dày |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là Tập thứ hai của Phần thứ II cuốn Tổng Luận Thần Học của thánh Tôma Aquinô biên tập bằng bốn ngôn ngữ: tiếng La tinh, tiếng anh, tiếng Pháp, tiếng Việt. Cuốn sách là thành quả biên tập của nhiều anh em trong Học viện Đa Minh. Thành quả này như là phương tiện để anh em bước vào trường học của thánh Tôma. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo -- Thánh Tôma Aquinô |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Các trường phái và hệ thống Thần học |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | NKP |
| 957 ## - | |
| -- | 1.7.2020 pht |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5392 | 0.00 | Sách |